ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhấc lên" (1件)
nhấc lên
日本語
動持ち上げる
Anh ấy nhấc lên một thùng nặng.
彼は重い箱を持ち上げた。
類語検索結果 "nhấc lên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhấc lên" (1件)
Anh ấy nhấc lên một thùng nặng.
彼は重い箱を持ち上げた。
